| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
| Model | VJ50-30/16 |
| Đường kính danh nghĩa | DN50 (Φ50 mm) |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 30 mét ± 0.2 |
| Chiều dày lớp vải | 0.87 mm |
| Chiều dày lớp nhựa tráng PVC | 0.2 mm |
| Trọng lượng (không khớp nối) | 4.20 kg |
| Áp suất làm việc tối đa | 1.6 MPa (~16 bar) |
| Áp suất thử nghiệm | 2.0 MPa |
| Áp suất phá hủy | 2.4 MPa |
| Nhiệt độ làm việc | -20°C đến +80°C |
| Vật liệu trong | Nhựa PVC chịu nhiệt, chống hóa chất nhẹ |
| Vật liệu ngoài | 40% sợi Filament + 60% sợi Polyester |
| Bảo hành chính hãng | 12 tháng kể từ ngày giao hàng |
| Tiêu chí | TOMOKEN VJ50-30/16 | Vòi thông thường |
| Áp lực làm việc | 1.6 MPa – Cao gấp đôi vòi tiêu chuẩn | 0.8 – 1.0 MPa – Dễ bục khi áp lực lớn |
| Chống mài mòn | Có – nhờ sợi Polyester cao cấp | Không – dễ rách khi kéo lê |
| Chống nhiệt & hóa chất | Rất tốt – PVC chịu nhiệt -20 đến 80°C | Kém – cao su chai cứng hoặc mục khi ẩm/nóng |
| Khả năng triển khai | Nhẹ, linh hoạt, không xoắn | Dễ xoắn, nặng, khó triển khai nhanh |
| Độ bền trung bình | 5 – 7 năm tùy điều kiện sử dụng | 6 – 12 tháng |
| Bảo hành | 12 tháng chính hãng TOMOKEN | Không rõ ràng |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá