| Trạng thái hoạt động | Mức tiêu thụ điện |
| Chờ (standby) | 450μA |
| Báo động (alarm) | 450μA |
| Thông số kỹ thuật | ACC-V – Hochiki (Photo + Heat) |
| Nguồn điện hoạt động | 17 – 41 VDC |
| Dòng chờ / Báo động | 450μA / 450μA |
| Giao thức truyền thông | DCP – Digital Communication Protocol |
| Cảm biến | Khói quang điện + Nhiệt độ cố định (multi-sensor) |
| Ngưỡng nhiệt cố định | 135°F – 150°F (57°C – 65°C) |
| Độ nhạy khói (Smoke Sensitivity) | 0.7 – 4.0%/ft @ 300 FPM |
| Ứng dụng ống dẫn (Duct Use) | 0.7 – 3.86%/ft @ 2000 FPM, 0.7 – 2.65%/ft @ 4000 FPM |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | 14°F – 122°F (−10°C – 50°C) |
| Độ ẩm hoạt động tối đa | 95% RH (không ngưng tụ) |
| Chất liệu & màu vỏ | Nhựa ABS màu xương (Bone ABS Blend) |
| Kích thước chiều cao | 2.00 inch (kèm đế) |
| Trọng lượng | 3.4 oz (~96g) |
| Tương thích đế | HSB-NSA-6, YBN-NSA-4, YBN-NSA-6 |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá