| Bộ phận | Vật liệu chế tạo | Đặc điểm kỹ thuật nổi bật |
| Thân van | Hợp kim đồng LG2 hoặc Brass | Chống ăn mòn, chịu nhiệt, không bị rỗ hoặc lão hóa trong nước áp lực cao |
| Tay quay | Gang đúc (Cast Iron) | Thiết kế bền bỉ, chống gãy, chống mòn, dễ thao tác khi đeo găng |
| Đầu vào | Ren ngoài BSP 2½” | Tương thích với đường ống chuẩn PCCC DN65 |
| Đầu ra | Khớp nối kiểu Việt Nam (Vietnam Standard) | Dễ kết nối với vòi chữa cháy phổ thông, cuộn mềm, đầu phun |
| Cơ cấu giảm áp | Lò xo điều áp + ty trượt bằng đồng | Cân bằng áp suất hiệu quả, hoạt động ổn định không cần can thiệp |
| Nắp bảo vệ | Có thể tháo rời để kiểm tra/hiệu chỉnh áp lực khi cần thiết | - |
| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
| Model | HV007V |
| Loại van | Van chữa cháy tự điều áp (Pressure Regulating Hydrant Valve) |
| Tiêu chuẩn thiết kế | BS 5041: Part 1:1987 (Landing valves), BS 336:1989 (Fire couplings) |
| Áp lực đầu vào | 5 – 20 bar |
| Áp lực đầu ra ổn định | 4 – 8 bar |
| Áp lực kiểm tra | 30 bar |
| Kích thước đầu vào | Ren BSP 2½” (DN65) |
| Kích thước đầu ra | 2½” – Khớp nối chuẩn Việt Nam |
| Vật liệu thân van | Đồng LG2 hoặc Brass |
| Vật liệu tay quay | Gang xám đúc (cast iron) |
| Vật liệu đầu ra | Hợp kim nhôm (aluminum alloy) |
| Kích thước tổng thể (DxRxC) | 185 × 120 × 230 mm |
| Môi trường làm việc | Hệ thống cấp nước chữa cháy áp lực cao (wet riser) |

Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá