| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
| Mã sản phẩm | LNK-SL3W |
| Nguồn điện | Pin kiềm (Alkaline) |
| Loại ánh sáng | LED trắng (White LED) |
| Cường độ sáng | ≥ 1.2 cd (yêu cầu SOLAS ≥ 0.75 cd) |
| Tần số nhấp nháy | 50 – 70 lần/phút |
| Chế độ sáng | Flashing → Steady → SOS → OFF (thay đổi bằng nút nhấn) |
| Thời gian hoạt động | ≥ 26 giờ ở điều kiện bình thường / ≥ 13 giờ ở nhiệt độ -1°C |
| Cảm biến nước | Có – Tự động kích hoạt khi tiếp xúc với nước |
| Kích hoạt thủ công | Có – Chuyển chế độ bằng nút nhấn ngay cả khi đang trong nước |
| Chất liệu vỏ ngoài | Nhựa kỹ thuật cao cấp, chịu nhiệt, chịu ăn mòn, chống nấm mốc |
| Khối lượng | 38g (bao gồm cả kẹp gắn) |
| Kích thước đèn | 62.5 × 25.4 × 23.5 mm |
| Kích thước kẹp | 61.2 × 9.5 × 11.7 mm |
| Nhiệt độ làm việc | -1°C đến +30°C |
| Nhiệt độ bảo quản | -30°C đến +65°C |
| Thời hạn sử dụng | 5 năm kể từ ngày sản xuất |
| Chống nước | Hoàn toàn kín nước (IP68) |
| Khả năng chống chịu | Chống cháy, chống dầu, chống nấm mốc, chống ăn mòn |
| Chứng nhận tiêu chuẩn | SOLAS (MSC.81(70)), EN 60945:2002, ISO 24408:2005 |
| Chứng nhận quốc tế | MED, CCS, USCG |
| Tuân thủ môi trường | RoHS, không chứa amiăng |
| Tổ chức / Tiêu chuẩn | Chi tiết |
| IMO MSC.81(70) | Công ước quốc tế về trang thiết bị cứu sinh (SOLAS) |
| ISO 24408:2005 | Đèn tín hiệu cá nhân sử dụng trên biển |
| EN 60945:2002 + Corr.1:2008 | Thiết bị điện – Yêu cầu về môi trường hàng hải |
| RoHS / Amiăng-free | Không chứa chất độc hại, thân thiện môi trường |
| Chứng nhận | ✅ MED (Châu Âu) – ✅ CCS (Trung Quốc) – ✅ USCG (Hoa Kỳ) |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá