
| Thuộc tính | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | CP38S-RED |
| Thân khóa | Nhựa kỹ thuật cao cấp (reinforced nylon) – chịu nhiệt từ -20℃ đến +80℃, kháng va đập, chống ăn mòn và cách điện hiệu quả |
| Càng khóa (Shackle) | Thép không gỉ được mạ chrome chống gỉ, chịu lực kéo cao, khó bị bẻ cong hay biến dạng trong điều kiện công nghiệp nặng |
| Chiều cao càng khóa | 38mm – phù hợp cho đa dạng vị trí khóa như tay nắm cầu dao, van khí, van nước, tủ điện hoặc thiết bị điện công nghiệp |
| Tính năng giữ chìa | Key Retaining – không thể rút chìa khi càng khóa chưa đóng, đảm bảo người dùng không thể bỏ quên hoặc vô tình mở khóa sai quy trình |
| Lõi khóa | Lõi khóa phi kim cách điện hoàn toàn, ngăn điện truyền từ càng khóa xuống chìa, tăng độ an toàn khi sử dụng gần thiết bị điện hoặc tụ điện |
| Dán nhãn cảnh báo | Mặt trước in sẵn nhãn “DANGER – LOCKED OUT – DO NOT REMOVE”, mặt sau có vùng ghi chú “PROPERTY OF” cho phép viết tên người sở hữu |
| Tùy chọn khắc logo | Hỗ trợ khắc laser hoặc in logo công ty, mã tài sản, mã phòng ban theo yêu cầu để quản lý tập trung |
| Màu sắc tùy chọn | Đỏ (mặc định), xanh dương, vàng, cam, đen, xanh lá – hỗ trợ quản lý mã hóa màu LOTO theo ISO/ANSI Z535 |
| Phụ kiện tùy chọn | Có thể kết hợp thêm bảng tag treo khóa, móc treo tập trung, hộp trung tâm Lockout, hỗ trợ thực thi LOTO toàn diện |


| Mã hệ thống | Tên hệ thống | Chức năng quản lý |
| KD | Keyed Differ | Mỗi khóa có chìa riêng – dùng khi mỗi kỹ thuật viên cần sở hữu 1 khóa cá nhân |
| KA | Keyed Alike | Một nhóm khóa dùng chung một chìa – dùng khi nhiều người cần quyền mở chung |
| KDMK | Differ & Master Key System | Mỗi khóa riêng chìa nhưng có chìa master mở được tất cả – phù hợp giám sát cấp cao hoặc kỹ thuật trưởng |
| KAMK | Alike & Master Key System | Nhiều nhóm khóa dùng chung chìa trong nhóm và có master mở được toàn bộ các nhóm đó |
| GMK | Grand Master Key System | Chìa Grand Master mở được tất cả khóa trong hệ thống – dùng trong hệ thống quản trị bảo trì, PCCC toàn nhà máy |
| Mã đặt hàng | Loại hệ thống chìa | Vật liệu càng khóa |
| KA-CP38S | Keyed Alike | Thép mạ chrome |
| KD-CP38S | Keyed Differ | Thép mạ chrome |
| MK-CP38S | Kết hợp KA/KD & Master Key | Thép mạ chrome |
| GMK-CP38S | Grand Master Key System | Thép mạ chrome |
| KA-CP38P | Keyed Alike | Càng nhựa nylon |
| KD-CP38P | Keyed Differ | Càng nhựa nylon |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá