• CSKH: 0938.125.206 (Ms.Quỳnh) - 0903.948.917(Ms.Huyền)
  • Hỗ trợ trực tuyến 
    0903.948.917
    0912124679
Kẹp tôn ngang 3 tấn Terrier FHX/FHSX
Kẹp tôn ngang 3 tấn Terrier FHX/FHSX
7.100.000 VND
[Giá chưa bao gồm VAT]

Kẹp tôn ngang 3 tấn Terrier FHX/FHSX

Mã sản phẩm: Terrier-3FHX Lượt xem: 603

Mô tả sản phẩm:
Kẹp tôn ngang 3 tấn Terrier FHX/FHSX xuất xứ Hà Lan
Để nâng và vận chuyển các tấm thép và các vật liệu không làm lệch hướng theo chiều ngang
Hình dạng nhỏ gọn và trọng lượng nhẹ tương đối của riêng mình với khả năng nâng cao.
Các kẹp nâng FHX / FHSX luôn phải được sử dụng theo cặp (hoặc nhiều lần).
Nâng cao năng lực và hàm mở được khắc rõ ràng trên cơ thể.
Các loại FHSX được cung cấp với độ mở hàm rộng
Giới hạn tải làm việc (WLL) 1000 - 25000kg / đôi (WLL cao hơn theo yêu cầu)
7.100.000 VND
[Giá chưa bao gồm VAT]
Xuất xứ
 

Mô tả chi tiết

Kẹp tôn ngang Terrier FHX/FHSX xuất xứ Hà Lan
Để nâng và vận chuyển các tấm thép và các vật liệu không làm lệch hướng theo chiều ngang
Hình dạng nhỏ gọn và trọng lượng nhẹ tương đối của riêng mình với khả năng nâng cao.
Các kẹp nâng FHX / FHSX luôn phải được sử dụng theo cặp (hoặc nhiều lần).
Nâng cao năng lực và hàm mở được khắc rõ ràng trên cơ thể.
Các loại FHSX được cung cấp với độ mở hàm rộng
Giới hạn tải làm việc (WLL) 1000 - 25000kg / đôi (WLL cao hơn theo yêu cầu)
THÔNG TIN CHI TIẾT
Kẹp ngang Terrier FHX FHSX 1
 
Mã SP Tải trọng WLL (kg / cặp) Độ mỡ hàm(mm) V S W T H X U Y Trọng lượng kg / chiếc
1 FHX 1000 0 - 35 140 99 10 25,0 11,5 65 188 15 2,6
2 FHX 2000 0 - 60 180 118 15 30,5 19,5 90 287 16 7,0
3 FHX 3000 0 - 60 180 118 20 30,5 19,5 90 291 16 8,0
4 FHX 4000 0 - 60 220 145 25 30,5 19,5 105 304 20 13,0
6 FHX 6000 0 - 60 220 145 25 30,5 19,5 110 307 20 14,0
8 FHX 8000 0 - 60 225 135 35 30,5 19,5 120 336 30 19,0
10 FHX 10000 0 - 60 225 135 35 30,5 19,5 120 336 30 19,0
12 FHX 12000 0 - 60 225 135 35 30,5 19,5 120 336 30 19,0
                       
2 FHSX 2000 0 - 100 180 120 15 30,5 19,5 90 383 15 9,2
3 FHSX 3000 0 - 100 180 120 20 30,5 19,5 90 387 15 10,0
4 FHSX 4000 0 - 100 220 145 25 30,5 19,5 105 414 20 15,0
6 FHSX 6000 0 - 100 220 145 25 30,5 19,5 120 414 20 16,5
8 FHSX 8000 0 - 100 225 135 35 30,5 19,5 120 428 30 21,0
10 FHSX 10000 0 - 100 225 135 35 30,5 19,5 120 428 30 22,0
12 FHSX 12000 0 - 100 225 135 35 30,5 19,5 120 428 30 22,0
15 FHSX 15000 0 - 150 350 240 35 45,0 27,5 140 665 35 53,0

 

Đánh giá

     

 

Bình luận

  Ý kiến bạn đọc